Trang chủSUMICHEM • NSE
add
Sumitomo Chemical India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
447,60 ₹
Mức chênh lệch một ngày
441,05 ₹ - 452,50 ₹
Phạm vi một năm
362,60 ₹ - 665,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
221,42 T INR
Số lượng trung bình
231,41 N
Tỷ số P/E
41,67
Tỷ lệ cổ tức
0,27%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
1,18%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,68 T | -11,52% |
Chi phí hoạt động | 1,86 T | 1,52% |
Thu nhập ròng | 756,30 Tr | -13,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,32 | -1,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,76 | 1,24% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 936,15 Tr | -3,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,72 T | 26,46% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 497,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 756,30 Tr | -13,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
1.646