Trang chủSUMMA • HEL
add
Summa Defence Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
0,94 €
Mức chênh lệch một ngày
0,90 € - 0,96 €
Phạm vi một năm
0,86 € - 14,40 €
Giá trị vốn hóa thị trường
42,94 Tr EUR
Số lượng trung bình
133,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,88 Tr | 42,22% |
Chi phí hoạt động | 13,59 Tr | -6,01% |
Thu nhập ròng | -9,42 Tr | 8,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -33,77 | 35,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,27 Tr | -327,35% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,65 Tr | -42,64% |
Tổng tài sản | 231,38 Tr | 332,44% |
Tổng nợ | 62,95 Tr | 140,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 168,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,42 Tr | 8,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,02 Tr | -229,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,54 Tr | -137,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,02 Tr | 258,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,54 Tr | -566,06% |
Dòng tiền tự do | -4,50 Tr | -269,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
290