Trang chủSUNDARAM • NSE
add
Sundaram Multi Pap Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,43 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1,41 ₹ - 1,48 ₹
Phạm vi một năm
1,11 ₹ - 2,46 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
691,86 Tr INR
Số lượng trung bình
605,48 N
Tỷ số P/E
66,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 260,68 Tr | 22,07% |
Chi phí hoạt động | 108,43 Tr | 25,30% |
Thu nhập ròng | 16,20 Tr | 160,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,21 | 149,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,78 Tr | 244,46% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 84,94 Tr | -31,73% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 684,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 539,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,20 Tr | 160,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
413