Trang chủSUNYF • OTCMKTS
add
Sunshine Oilsands Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,045 $
Mức chênh lệch một ngày
0,043 $ - 0,043 $
Phạm vi một năm
0,043 $ - 0,063 $
Giá trị vốn hóa thị trường
238,41 Tr HKD
Số lượng trung bình
1,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,97 Tr | -26,58% |
Thu nhập ròng | -1,62 Tr | 96,12% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,04 Tr | 1,56% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,30 Tr | 54,93% |
Tổng tài sản | 735,17 Tr | -0,52% |
Tổng nợ | 707,06 Tr | -2,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 571,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,62 Tr | 96,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,30 Tr | -146,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,38 Tr | 272,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,14 Tr | -23,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 515,00 N | 324,89% |
Dòng tiền tự do | 10,27 Tr | 105,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
19