Trang chủSURGY • IST
add
Sur Tatil Evleri Gayrmnkl Ytrm Ortklg AS
Giá đóng cửa hôm trước
70,00 ₺
Mức chênh lệch một ngày
68,00 ₺ - 74,70 ₺
Phạm vi một năm
39,00 ₺ - 77,95 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
12,23 T TRY
Số lượng trung bình
5,81 Tr
Tỷ số P/E
12,52
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 70,83 Tr | -51,63% |
Thu nhập ròng | -375,34 Tr | -208,81% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -70,22 Tr | 51,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,67 Tr | -89,52% |
Tổng tài sản | 12,86 T | -1,36% |
Tổng nợ | 3,80 T | -23,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 167,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -375,34 Tr | -208,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -551,28 Tr | -185,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 94,62 Tr | -94,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 451,92 Tr | 122,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,72 Tr | 76,09% |
Dòng tiền tự do | 260,26 Tr | 123,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web
Nhân viên
61