Trang chủSVA • TSE
add
Sernova Biotherapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 $
Mức chênh lệch một ngày
0,18 $ - 0,19 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
60,65 Tr CAD
Số lượng trung bình
106,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,12 Tr | -55,94% |
Thu nhập ròng | -2,33 Tr | 59,01% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,01 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,11 Tr | 55,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 576,22 N | -52,28% |
Tổng tài sản | 1,01 Tr | -67,10% |
Tổng nợ | 26,61 Tr | 26,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -25,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 347,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -595,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,33 Tr | 59,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,05 Tr | 78,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,36 Tr | 5.969,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 311,22 N | 106,48% |
Dòng tiền tự do | -549,60 N | 75,39% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8