Trang chủSVAUF • OTCMKTS
add
StorageVault Canada Inc
3,41 $
Sau giờ giao dịch:(2,38%)-0,081
3,33 $
Đóng cửa: 24 thg 4, 17:10:10 GMT-4 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,33 $
Mức chênh lệch một ngày
3,34 $ - 3,41 $
Phạm vi một năm
2,59 $ - 3,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,66 T CAD
Số lượng trung bình
11,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 85,22 Tr | 11,73% |
Chi phí hoạt động | 35,25 Tr | 7,40% |
Thu nhập ròng | -13,55 Tr | -19,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,90 | -6,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 45,38 Tr | 14,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,83 Tr | -22,63% |
Tổng tài sản | 2,47 T | 9,26% |
Tổng nợ | 2,38 T | 10,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 86,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 365,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,55 Tr | -19,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,50 Tr | 97,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -84,38 Tr | -321,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 56,54 Tr | 596,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,34 Tr | -187,68% |
Dòng tiền tự do | 28,60 Tr | 122,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
900