Trang chủSVCO • NASDAQ
add
Silvaco Group Inc
7,24 $
Sau giờ giao dịch:(1,93%)-0,14
7,10 $
Đóng cửa: 10 thg 4, 20:01:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,34 $
Mức chênh lệch một ngày
7,08 $ - 7,40 $
Phạm vi một năm
3,07 $ - 7,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
227,63 Tr USD
Số lượng trung bình
767,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,25 Tr | 2,20% |
Chi phí hoạt động | 22,11 Tr | 26,38% |
Thu nhập ròng | -7,22 Tr | -273,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -39,58 | -270,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,03 | -120,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,67 Tr | -238,42% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,03 Tr | -87,87% |
Tổng tài sản | 122,64 Tr | -13,84% |
Tổng nợ | 47,65 Tr | 12,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 74,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,22 Tr | -273,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,48 Tr | -4,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,53 Tr | -60,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 24,00 N | 100,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,06 Tr | -0,89% |
Dòng tiền tự do | -1,81 Tr | 82,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
406