Trang chủSVI • TSE
add
StorageVault Canada Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4,51 $
Mức chênh lệch một ngày
4,44 $ - 4,51 $
Phạm vi một năm
3,55 $ - 5,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,63 T CAD
Số lượng trung bình
357,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,27%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 86,74 Tr | 8,10% |
Chi phí hoạt động | 40,29 Tr | 17,33% |
Thu nhập ròng | -15,50 Tr | -134,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,87 | -117,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 46,73 Tr | 20,61% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,17 Tr | -7,18% |
Tổng tài sản | 2,41 T | 7,74% |
Tổng nợ | 2,31 T | 9,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 99,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 365,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,50 Tr | -134,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 44,64 Tr | 42,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,44 Tr | 29,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -29,87 Tr | -511,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,66 Tr | -337,60% |
Dòng tiền tự do | 47,49 Tr | 39,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
900