Trang chủSVOL-B • STO
add
Svolder AB Class B
Giá đóng cửa hôm trước
51,85 kr
Mức chênh lệch một ngày
51,65 kr - 52,25 kr
Phạm vi một năm
44,80 kr - 63,85 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
5,08 T SEK
Số lượng trung bình
271,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,41%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,80 Tr | -13,24% |
Chi phí hoạt động | 8,60 Tr | -2,27% |
Thu nhập ròng | -371,90 Tr | -171,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,15 N | -182,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,22 Tr | -33,12% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 359,60 Tr | -43,99% |
Tổng tài sản | 5,37 T | -9,45% |
Tổng nợ | 109,50 Tr | 213,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 102,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -371,90 Tr | -171,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,70 Tr | -67,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 104,70 Tr | -81,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -46,10 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 67,30 Tr | -88,56% |
Dòng tiền tự do | -46,00 Tr | -188,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
6