Trang chủSXP • TSE
add
Supremex Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3,71 $
Mức chênh lệch một ngày
3,60 $ - 3,70 $
Phạm vi một năm
3,44 $ - 4,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
89,78 Tr CAD
Số lượng trung bình
16,37 N
Tỷ số P/E
7,53
Tỷ lệ cổ tức
5,42%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 72,92 Tr | 5,56% |
Chi phí hoạt động | 14,21 Tr | 13,89% |
Thu nhập ròng | 1,28 Tr | -77,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,76 | -79,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,06 | -71,87% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,87 Tr | -35,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 55,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,09 Tr | 72,24% |
Tổng tài sản | 252,18 Tr | 6,42% |
Tổng nợ | 143,97 Tr | 18,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 108,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,28 Tr | -77,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,09 Tr | 53,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,88 Tr | -449,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,04 Tr | -20,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 448,00 N | 132,02% |
Dòng tiền tự do | 12,77 Tr | 73,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
900