Trang chủSXTY • CNSX
add
Sixty North Gold Mining Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,35 $
Mức chênh lệch một ngày
0,33 $ - 0,38 $
Phạm vi một năm
0,070 $ - 0,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
28,50 Tr CAD
Số lượng trung bình
112,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 526,74 N | 792,73% |
Thu nhập ròng | -634,08 N | -836,13% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,16 Tr | 35.162,46% |
Tổng tài sản | 14,93 Tr | 66,22% |
Tổng nợ | 1,94 Tr | 317,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 76,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -634,08 N | -836,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -254,31 N | -952,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,53 Tr | -1.819.367,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,55 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,77 Tr | 15.766,29% |
Dòng tiền tự do | -2,14 Tr | -23.655,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web