Trang chủSYME • LON
add
Supply@Me Capital PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,0030 GBX
Mức chênh lệch một ngày
0,0029 GBX - 0,0040 GBX
Phạm vi một năm
0,0020 GBX - 0,016 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
1,43 Tr GBP
Số lượng trung bình
102,61 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,50 N | 123,08% |
Chi phí hoạt động | 467,00 N | -27,03% |
Thu nhập ròng | -420,50 N | 38,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -966,67 | 72,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -475,25 N | 35,38% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,00 N | -95,79% |
Tổng tài sản | 1,02 Tr | -51,00% |
Tổng nợ | 6,30 Tr | 29,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,73 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -116,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 27,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -420,50 N | 38,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -222,50 N | 79,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -500,00 | -100,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 214,00 N | -77,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,50 N | -104,26% |
Dòng tiền tự do | -318,94 N | 35,01% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
15