Trang chủSYRVF • OTCMKTS
add
Sacyr SA
Giá đóng cửa hôm trước
3,00 $
Phạm vi một năm
3,00 $ - 3,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,87 T EUR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,25 T | -4,74% |
Chi phí hoạt động | 2,03 T | 1,00% |
Thu nhập ròng | 23,54 Tr | -40,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,88 | -37,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 385,04 Tr | 1,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,11 T | 15,63% |
Tổng tài sản | 17,57 T | -2,21% |
Tổng nợ | 15,37 T | -3,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 799,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,54 Tr | -40,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
SACYR S.A. is a Spanish infrastructure operator and developer company based in Madrid. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
13.979