Trang chủT130 • FRA
add
Prince Silver Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,37 €
Mức chênh lệch một ngày
0,38 € - 0,38 €
Phạm vi một năm
0,22 € - 0,58 €
Giá trị vốn hóa thị trường
37,68 Tr CAD
Số lượng trung bình
29,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,43 Tr | 2.031,40% |
Thu nhập ròng | -1,55 Tr | -2.011,33% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,38 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,36 Tr | 1.553,92% |
Tổng tài sản | 11,11 Tr | 2.675,02% |
Tổng nợ | 290,36 N | 591,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -32,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,55 Tr | -2.011,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,07 Tr | -555,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 491,47 N | 7,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -581,45 N | -338,85% |
Dòng tiền tự do | -393,67 N | -128,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web