Trang chủT14 • SGX
add
Tianjin Pharmcetl Da Ren Tang Grp Cp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,20 $
Mức chênh lệch một ngày
3,17 $ - 3,20 $
Phạm vi một năm
2,15 $ - 3,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,96 T USD
Số lượng trung bình
170,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,25 T | -26,44% |
Chi phí hoạt động | 807,49 Tr | 8,99% |
Thu nhập ròng | -21,16 Tr | -101,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,70 | -102,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 72,82 Tr | 61,32% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,33 T | 9,83% |
Tổng tài sản | 11,69 T | 8,55% |
Tổng nợ | 4,59 T | 57,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 767,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -21,16 Tr | -101,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -129,26 Tr | -136,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 98,52 Tr | -93,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,35 Tr | 99,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -32,26 Tr | -102,03% |
Dòng tiền tự do | 4,49 T | 65,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1915
Trang web
Nhân viên
3.890