Trang chủT43 • SGX
add
Yunnan Energy International Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,096 $
Phạm vi một năm
0,065 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
261,67 Tr HKD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 120,06 Tr | -32,89% |
Chi phí hoạt động | 6,81 Tr | 21,97% |
Thu nhập ròng | 878,50 N | 118,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,73 | 231,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,93 Tr | -29,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 56,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 74,17 Tr | 10,55% |
Tổng tài sản | 450,44 Tr | 8,61% |
Tổng nợ | 282,05 Tr | 12,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 168,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 275,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 878,50 N | 118,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
22