Trang chủT55 • SGX
add
TIH Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 $
Mức chênh lệch một ngày
0,22 $ - 0,22 $
Phạm vi một năm
0,19 $ - 0,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
53,17 Tr SGD
Số lượng trung bình
39,05 N
Tỷ số P/E
5,35
Tỷ lệ cổ tức
4,55%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,80 Tr | 1.011,33% |
Chi phí hoạt động | 2,00 Tr | -27,66% |
Thu nhập ròng | 5,87 Tr | -1,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 75,30 | -91,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,80 Tr | 382,34% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,51 Tr | -0,37% |
Tổng tài sản | 150,72 Tr | 4,79% |
Tổng nợ | 6,71 Tr | -8,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 144,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 241,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,87 Tr | -1,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,04 Tr | -336,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,90 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -68,00 N | -2,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,02 Tr | -223,45% |
Dòng tiền tự do | 3,69 Tr | 403,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
2.037