Trang chủT7GLOBAL • KLSE
add
T7 Global Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,28 RM - 0,28 RM
Phạm vi một năm
0,23 RM - 0,35 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
257,67 Tr MYR
Số lượng trung bình
918,73 N
Tỷ số P/E
5,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 192,98 Tr | 1,90% |
Chi phí hoạt động | 39,71 Tr | 111,27% |
Thu nhập ròng | 12,89 Tr | -6,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,68 | -7,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 54,97 Tr | -10,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 51,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 186,25 Tr | 32,83% |
Tổng tài sản | 2,39 T | 12,67% |
Tổng nợ | 1,89 T | 11,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 494,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 902,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,89 Tr | -6,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 37,16 Tr | -73,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -34,02 Tr | 76,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 23,75 Tr | -27,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,88 Tr | -8,04% |
Dòng tiền tự do | -31,29 Tr | -682,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
207