Trang chủT9V • FRA
add
BOW Street Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,00050 €
Mức chênh lệch một ngày
0,00050 € - 0,00050 €
Phạm vi một năm
0,00050 € - 0,018 €
Giá trị vốn hóa thị trường
8,58 Tr GBP
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,12 Tr | -7,02% |
Chi phí hoạt động | 1,08 Tr | -84,93% |
Thu nhập ròng | -922,50 N | -169,23% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,35 | -174,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,46 Tr | 154,01% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,06 Tr | 234,90% |
Tổng tài sản | 34,83 Tr | -12,08% |
Tổng nợ | 34,23 Tr | -12,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 595,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,26 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 23,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -922,50 N | -169,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 409,00 N | -54,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -98,00 N | -220,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,00 Tr | 587,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,31 Tr | 2.700,00% |
Dòng tiền tự do | 2,25 Tr | 162,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Nhân viên
663