Trang chủTAJ • CVE
add
Tajiri Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 $
Mức chênh lệch một ngày
0,25 $ - 0,28 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
47,66 Tr CAD
Số lượng trung bình
313,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 174,80 N | 368,53% |
Thu nhập ròng | -183,34 N | -318,59% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -171,36 N | -379,78% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 853,87 N | 60,80% |
Tổng tài sản | 1,54 Tr | -67,04% |
Tổng nợ | 802,97 N | -35,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 732,48 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 190,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -63,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -183,34 N | -318,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -262,73 N | -209,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -266,30 N | -52,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 273,50 N | -23,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -255,52 N | -354,90% |
Dòng tiền tự do | -454,94 N | -90,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web