Trang chủTAMBUN • KLSE
add
Tambun Indah Land Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,79 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,78 RM - 0,79 RM
Phạm vi một năm
0,75 RM - 0,86 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
344,86 Tr MYR
Số lượng trung bình
82,39 N
Tỷ số P/E
8,25
Tỷ lệ cổ tức
1,91%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,28 Tr | -41,94% |
Chi phí hoạt động | 4,50 Tr | -12,59% |
Thu nhập ròng | 12,24 Tr | -7,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 40,41 | 59,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,85 Tr | -7,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 191,46 Tr | 19,56% |
Tổng tài sản | 905,16 Tr | 2,47% |
Tổng nợ | 97,28 Tr | -12,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 807,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 439,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,24 Tr | -7,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,13 Tr | 219,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,36 Tr | -4.061,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,74 Tr | 74,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,02 Tr | 130,67% |
Dòng tiền tự do | 11,86 Tr | 153,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
74