Trang chủTAOX • NASDAQ
add
TAO Synergies Inc
4,43 $
Sau giờ giao dịch:(0,45%)-0,020
4,41 $
Đóng cửa: 14 thg 4, 16:41:11 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,72 $
Mức chênh lệch một ngày
4,30 $ - 4,96 $
Phạm vi một năm
2,05 $ - 11,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
33,10 Tr USD
Số lượng trung bình
239,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 91,73 N | — |
Chi phí hoạt động | 3,93 Tr | 80,59% |
Thu nhập ròng | -7,68 Tr | -38,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,38 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,84 Tr | -76,43% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,50 Tr | -68,86% |
Tổng tài sản | 25,84 Tr | 45,68% |
Tổng nợ | 3,94 Tr | -64,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -43,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -49,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,68 Tr | -38,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,45 Tr | -109,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,32 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,83 Tr | 2.323,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,05 Tr | 305,74% |
Dòng tiền tự do | -3,24 Tr | -508,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
5