Trang chủTARA • IDX
add
Agung Semesta Sejahtera Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
32,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
32,00 Rp - 32,00 Rp
Phạm vi một năm
8,00 Rp - 57,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
322,23 T IDR
Số lượng trung bình
1,88 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 932,03 Tr | -5,07% |
Chi phí hoạt động | 4,39 T | 122,59% |
Thu nhập ròng | -3,99 T | -196,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -427,91 | -211,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,79 T | -172,93% |
Thuế suất hiệu dụng | -23,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,17 T | -25,58% |
Tổng tài sản | 1,10 NT | 2,02% |
Tổng nợ | 48,16 T | 122,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,05 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,07 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,99 T | -196,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 25,73 T | 5.603,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,39 T | -54.284,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,34 T | 199,97% |
Dòng tiền tự do | -105,35 T | -12.812,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
5