Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,88%
1.100,61
-9,73
-0,88%
1.110,341.110,371.117,241.097,84
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-1,33%
612,30
-8,24
-1,33%
620,54620,54622,67611,42
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,40%
1.175,46
+16,26
+1,40%
1.159,201.160,591.177,621.156,21
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-1,39%
1.729,12
-24,32
-1,39%
1.753,441.749,081.762,011.724,74
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,63%
644,73
-4,07
-0,63%
648,80649,58655,73643,68
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,65%
827,09
-5,40
-0,65%
832,49832,07833,09826,15
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-1,98%
214,82
-4,34
-1,98%
219,16219,16219,19214,82
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,06%
3.115,17
+1,81
+0,06%
3.113,363.120,793.143,643.105,16
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-1,75%
910,43
-16,24
-1,75%
926,67927,99930,54910,08
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-1,01%
1.474,50
-15,11
-1,01%
1.489,611.499,051.499,051.474,35
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,72%
2.405,87
-17,39
-0,72%
2.423,262.438,162.443,462.399,83
TATASTEEL:NSE
Tata Steel
213,75 ₹
+0,82%
(+1,74) 1 ngày
22 thg 4, 13:32:37 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TATASTEEL...
Mở
211,00 ₹
Cao
213,75 ₹
Thấp
210,51 ₹
Vốn hoá thị trường
2,67 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
29,74 Tr
Khối lượng
14,27 Tr
Cổ tức
1,68%
Cổ tức hằng quý
0,90 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 6, 2024
Chỉ số P/E
29,03
Cao nhất trong 52 tuần
216,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
137,32 ₹
EPS
7,36 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
0,00
Số nhân viên
116 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Tata Steel Limited, trước đây là Tata Iron and Steel Company Limited, là một công ty sản thép đa quốc gia của Ấn Độ có trụ sở ở Mumbai, Maharashtra, India, và là một công ty con của Tata Group. Đây là một trong những công ty sản xuất thép hàng đầu thế giới với sản lượng cung cấp thép thô hằng năm đạt 27.5 triệu tấn và là công ty thép lớn thứ 2 ở Ấn Độ với công xuất năm đạt 13 triệu tấn, đứng sau SAIL. Tata steel hoạt động ở 26 quốc gia với hoạt động chủ chốt ở Ấn Độ, Hà Lan và vương quốc Anh, số nhân viên khoảng 80.500 người. Nhà máy lớn nhất nằm ở Jamshedpur, Jharkhand. Tata steel xếp thứ 486 trong số 500 công ty lớn nhất thế giới theo đánh giá của Fortune Global năm 2014. Wikipedia
Giới thiệu về Tata Steel
Giám đốc điều hànhT. V. Narendran
Số nhân viên116 N
Ngày thành lập26 thg 8, 1907
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webtatasteel.com
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 2, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
2,24/ (2,28 ước tính)INR
-1,68%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
570,02 T/ (575,45 T ước tính)INR
-0,94%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
562,18 T
531,78 T
586,89 T
570,02 T
Giá vốn hàng bán
340,76 T
205,79 T
244,26 T
224,42 T
Chi phí doanh thu
340,76 T
205,79 T
244,26 T
224,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,23 T
65,99 T
63,49 T
63,53 T
Chi phí hoạt động
187,23 T
279,16 T
282,60 T
294,10 T
Tổng chi phí hoạt động
527,98 T
484,95 T
526,86 T
518,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,20 T
46,83 T
60,04 T
51,51 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,74 T
2,89 T
3,64 T
5,01 T
EBT bao gồm các mục bất thường
22,00 T
30,67 T
42,22 T
38,69 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,20 T
31,99 T
46,43 T
40,09 T
Chi phí thuế thu nhập
9,99 T
10,60 T
10,39 T
11,38 T
Thuế suất hiệu dụng
45,41%
34,55%
24,62%
29,43%
Chi phí hoạt động khác
99,80 T
185,73 T
190,18 T
200,08 T
Thu nhập ròng
13,01 T
20,78 T
31,02 T
26,89 T
Biên lợi nhuận ròng
2,31%
3,91%
5,29%
4,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,21
1,74
2,74
2,24
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,66 T
-
-
-
Chi phí lãi suất
-17,89 T
-18,52 T
-17,75 T
-17,47 T
Chi phí lãi suất ròng
-9,23 T
-18,52 T
-17,75 T
-17,47 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
27,20 T
27,44 T
28,93 T
30,49 T
EBITDA
57,96 T
70,60 T
88,22 T
75,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay