Trang chủTAYD • NASDAQ
add
Taylor Devices Inc
50,56 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
50,56 $
Đóng cửa: 14 thg 4, 16:01:53 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
52,51 $
Mức chênh lệch một ngày
49,22 $ - 53,01 $
Phạm vi một năm
29,55 $ - 90,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
162,76 Tr USD
Số lượng trung bình
53,48 N
Tỷ số P/E
16,23
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,17 Tr | 5,76% |
Chi phí hoạt động | 2,18 Tr | -13,29% |
Thu nhập ròng | 2,50 Tr | 24,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,36 | 17,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,79 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,79 Tr | 8,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,71 Tr | 17,71% |
Tổng tài sản | 75,45 Tr | 7,56% |
Tổng nợ | 5,31 Tr | -57,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 70,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,50 Tr | 24,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 896,89 N | -90,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -910,26 N | 89,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 587,76 N | 41.614,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 574,39 N | 1.171,05% |
Dòng tiền tự do | -1,28 Tr | -116,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1955
Trang web
Nhân viên
136