Trang chủTAYS • IDX
add
Jaya Swarasa Agung Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
66,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
64,00 Rp - 68,00 Rp
Phạm vi một năm
50,00 Rp - 107,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
72,53 T IDR
Số lượng trung bình
11,58 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,34 T | 35,13% |
Chi phí hoạt động | 6,87 T | -19,85% |
Thu nhập ròng | 3,21 T | 129,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,58 | 121,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,10 T | 311,85% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 107,60 Tr | -15,58% |
Tổng tài sản | 363,30 T | -9,98% |
Tổng nợ | 318,85 T | 6,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,10 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,21 T | 129,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,32 T | -178,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,37 T | 182,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 45,61 Tr | 176,64% |
Dòng tiền tự do | -1,15 T | -118,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
161