Trang chủTBCG • LON
add
TBC Bank Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
5.180,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
5.050,00 GBX - 5.155,00 GBX
Phạm vi một năm
3.615,00 GBX - 5.155,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
2,83 T GBP
Số lượng trung bình
101,07 N
Tỷ số P/E
7,41
Tỷ lệ cổ tức
4,85%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GEL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 828,90 Tr | 17,29% |
Chi phí hoạt động | 336,06 Tr | 9,60% |
Thu nhập ròng | 380,41 Tr | 16,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 45,89 | -0,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GEL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,86 T | -15,60% |
Tổng tài sản | 43,94 T | 9,41% |
Tổng nợ | 37,59 T | 9,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GEL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 380,41 Tr | 16,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
14.000