Trang chủTBL • TSE
add
Taiga Building Products Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,60 $
Mức chênh lệch một ngày
3,56 $ - 3,65 $
Phạm vi một năm
3,10 $ - 5,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
386,44 Tr CAD
Số lượng trung bình
3,62 N
Tỷ số P/E
13,53
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 359,59 Tr | -7,57% |
Chi phí hoạt động | 29,74 Tr | 3,05% |
Thu nhập ròng | -9,15 Tr | -238,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,54 | -250,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,08 Tr | -4,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 70,57 Tr | -63,33% |
Tổng tài sản | 520,51 Tr | -24,57% |
Tổng nợ | 213,77 Tr | -5,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 306,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 107,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,15 Tr | -238,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 35,05 Tr | 80,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,08 Tr | -31,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,00 Tr | 144,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 34,01 Tr | 88,23% |
Dòng tiền tự do | 19,72 Tr | 1.052,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
596