Trang chủTBR • ASX
add
Tribune Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,35 $
Mức chênh lệch một ngày
5,23 $ - 5,38 $
Phạm vi một năm
4,42 $ - 7,59 $
Giá trị vốn hóa thị trường
282,28 Tr AUD
Số lượng trung bình
13,32 N
Tỷ số P/E
6,38
Tỷ lệ cổ tức
3,72%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,67 Tr | 6,29% |
Chi phí hoạt động | 11,45 Tr | 9,09% |
Thu nhập ròng | 15,09 Tr | 57,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,00 | 48,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,58 Tr | 34,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,47 Tr | 1,18% |
Tổng tài sản | 384,22 Tr | 18,07% |
Tổng nợ | 47,57 Tr | 67,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 336,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,09 Tr | 57,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,24 Tr | -8,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,46 Tr | 1,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,76 Tr | -0,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,12 N | -99,29% |
Dòng tiền tự do | 8,49 Tr | 174,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web