Trang chủTCBPY • OTCMKTS
add
TC Biopharm (Holdings) PLC - ADR
Giá đóng cửa hôm trước
0,0055 $
Phạm vi một năm
0,00010 $ - 0,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,57 N USD
Số lượng trung bình
4,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,64 Tr | — |
Thu nhập ròng | -3,42 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,55 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 5,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,22 Tr | — |
Tổng tài sản | 8,33 Tr | — |
Tổng nợ | 5,32 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -109,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -201,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,42 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,71 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -28,42 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,87 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 105,66 N | — |
Dòng tiền tự do | -2,16 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
39