Trang chủTCEC • CNSX
add
Terra Clean Energy Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,13 $
Phạm vi một năm
0,070 $ - 0,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,62 Tr CAD
Số lượng trung bình
133,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 534,46 N | -19,86% |
Thu nhập ròng | -543,34 N | 13,63% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 137,14 N | -12,24% |
Tổng tài sản | 4,24 Tr | 66,77% |
Tổng nợ | 286,71 N | -62,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -32,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -543,34 N | 13,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -101,02 N | 65,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -97,24 N | -485,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,50 N | -99,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -196,76 N | -346,56% |
Dòng tiền tự do | 11,04 N | 111,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trụ sở chính
Trang web