Trang chủTDCB • OTCMKTS
add
Third Century Bancorp Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
15,50 $
Mức chênh lệch một ngày
15,50 $ - 16,00 $
Phạm vi một năm
8,01 $ - 16,00 $
Số lượng trung bình
273,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,84 Tr | 12,32% |
Chi phí hoạt động | 2,16 Tr | 7,10% |
Thu nhập ròng | 605,00 N | 34,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,33 | 19,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 10,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,96 Tr | 145,72% |
Tổng tài sản | 349,34 Tr | 11,22% |
Tổng nợ | 335,10 Tr | 10,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 605,00 N | 34,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1890
Trang web