Trang chủTE • NYSE
add
T1 Energy Inc
5,03 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
5,03 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 19:59:40 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,99 $
Mức chênh lệch một ngày
4,98 $ - 5,35 $
Phạm vi một năm
0,93 $ - 9,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,40 T USD
Số lượng trung bình
16,04 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 358,55 Tr | 12.087,42% |
Chi phí hoạt động | 69,29 Tr | 293,44% |
Thu nhập ròng | -189,13 Tr | 48,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -52,75 | 99,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,43 | -107,93% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -60,73 Tr | -368,76% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 182,45 Tr | 151,17% |
Tổng tài sản | 1,37 T | 2,71% |
Tổng nợ | 1,05 T | -4,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 321,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 279,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -189,13 Tr | 48,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 42,99 Tr | 242,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,98 Tr | 81,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 163,47 Tr | 226,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 184,04 Tr | 271,35% |
Dòng tiền tự do | 53,61 Tr | 123,92% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
562