Trang chủTEAM • LON
add
Team PLC
Giá đóng cửa hôm trước
16,50 GBX
Mức chênh lệch một ngày
16,02 GBX - 17,00 GBX
Phạm vi một năm
16,00 GBX - 41,70 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
18,48 Tr GBP
Số lượng trung bình
47,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,08 Tr | -0,36% |
Chi phí hoạt động | 2,38 Tr | 7,79% |
Thu nhập ròng | -736,50 N | 22,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -23,95 | 22,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -372,00 N | 7,35% |
Thuế suất hiệu dụng | -15,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,36 Tr | -21,72% |
Tổng tài sản | 14,04 Tr | -9,70% |
Tổng nợ | 5,29 Tr | -5,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -736,50 N | 22,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -478,00 N | 40,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -70,50 N | -1.310,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 148,00 N | -82,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -400,50 N | -474,30% |
Dòng tiền tự do | -240,56 N | -48,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
93