Trang chủTECHNAX • KLSE
add
Techna-X Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 RM
Phạm vi một năm
0,020 RM - 0,085 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
8,20 Tr MYR
Số lượng trung bình
299,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,95 Tr | -74,21% |
Chi phí hoạt động | 3,79 Tr | -79,48% |
Thu nhập ròng | -1,52 Tr | 91,83% |
Biên lợi nhuận ròng | -38,37 | 68,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,38 Tr | 142,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 289,00 N | -90,31% |
Tổng tài sản | 157,08 Tr | 0,00% |
Tổng nợ | 54,58 Tr | -45,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 252,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,52 Tr | 91,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,57 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,52 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,13 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 62,00 N | — |
Dòng tiền tự do | -190,75 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
267