Trang chủTECN3 • BVMF
add
Technos SA
Giá đóng cửa hôm trước
8,65 R$
Mức chênh lệch một ngày
8,65 R$ - 8,83 R$
Phạm vi một năm
5,27 R$ - 9,15 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
526,84 Tr BRL
Số lượng trung bình
47,72 N
Tỷ số P/E
8,15
Tỷ lệ cổ tức
5,00%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 162,00 Tr | 18,01% |
Chi phí hoạt động | 57,64 Tr | 24,09% |
Thu nhập ròng | 29,09 Tr | 11,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,96 | -5,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,08 Tr | 7,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,26 Tr | -68,92% |
Tổng tài sản | 693,05 Tr | -4,34% |
Tổng nợ | 255,25 Tr | -18,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 437,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,09 Tr | 11,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,79 Tr | 136,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,64 Tr | -72,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -51,82 Tr | -341,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -32,67 Tr | -675,55% |
Dòng tiền tự do | 27,68 Tr | 2.193,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1956
Trang web
Nhân viên
900