Trang chủTEK • LON
add
Tekcapital PLC
Giá đóng cửa hôm trước
7,25 GBX
Mức chênh lệch một ngày
7,11 GBX - 7,40 GBX
Phạm vi một năm
6,00 GBX - 13,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
18,29 Tr GBP
Số lượng trung bình
946,38 N
Tỷ số P/E
3,37
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,09 Tr | -70,74% |
Chi phí hoạt động | 372,42 N | -49,76% |
Thu nhập ròng | 2,71 Tr | -72,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 87,92 | -4,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,71 Tr | -72,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,31 Tr | 314,62% |
Tổng tài sản | 77,92 Tr | 10,74% |
Tổng nợ | 497,60 N | -8,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 77,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 203,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,71 Tr | -72,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -466,08 N | 14,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -338,55 N | 56,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,06 Tr | -10,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 261,87 N | 272,12% |
Dòng tiền tự do | 1,70 Tr | -72,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
6