Trang chủTELADAN • KLSE
add
Teladan Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,79 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,78 RM - 0,80 RM
Phạm vi một năm
0,76 RM - 1,03 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
681,02 Tr MYR
Số lượng trung bình
52,61 N
Tỷ số P/E
23,38
Tỷ lệ cổ tức
1,42%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 90,22 Tr | 3,95% |
Chi phí hoạt động | 6,88 Tr | 9,14% |
Thu nhập ròng | 7,90 Tr | -25,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,76 | -28,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,84 Tr | -11,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,06 Tr | -12,28% |
Tổng tài sản | 1,02 T | 3,13% |
Tổng nợ | 454,34 Tr | 2,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 566,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 833,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,90 Tr | -25,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 47,55 Tr | 1.306,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,88 Tr | 259,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -35,12 Tr | -3.733,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,30 Tr | 79.791,53% |
Dòng tiền tự do | -152,71 Tr | -6.747,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
80