Trang chủTFG • BKK
add
Thaifoods Group PCL
Giá đóng cửa hôm trước
9,25 ฿
Mức chênh lệch một ngày
9,15 ฿ - 9,35 ฿
Phạm vi một năm
4,14 ฿ - 9,65 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
53,00 T THB
Số lượng trung bình
39,76 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,18 T | 0,58% |
Chi phí hoạt động | 1,67 T | 22,39% |
Thu nhập ròng | 1,15 T | 30,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,32 | 30,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,22 | 22,31% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,77 T | -26,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,99 T | 2,82% |
Tổng tài sản | 47,85 T | 3,68% |
Tổng nợ | 27,77 T | -6,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,82 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,15 T | 30,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,59 T | 1,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,49 T | -10.781,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -454,62 Tr | -164,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 580,99 Tr | -75,75% |
Dòng tiền tự do | 680,51 Tr | -70,90% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
4.207