Trang chủTFIN- • NYSE
add
Triumph Financial 40 Dep Shs Repstg 1 Perp Non Cum 7 125 Pref Shs Series C
Giá đóng cửa hôm trước
22,36 $
Mức chênh lệch một ngày
22,20 $ - 22,27 $
Phạm vi một năm
20,46 $ - 22,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,60 T USD
Số lượng trung bình
1,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 121,85 Tr | 22,95% |
Chi phí hoạt động | 90,77 Tr | 3,65% |
Thu nhập ròng | 19,21 Tr | 400,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,77 | 307,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,43 | 231,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 248,47 Tr | -24,73% |
Tổng tài sản | 6,38 T | 7,26% |
Tổng nợ | 5,44 T | 7,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 941,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,21 Tr | 400,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 36,48 Tr | 75,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 70,50 Tr | 127,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,73 Tr | -107,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 101,25 Tr | 163,61% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.450