Trang chủTFM • BKK
add
Thai Union Feedmill PCL
Giá đóng cửa hôm trước
6,50 ฿
Mức chênh lệch một ngày
6,35 ฿ - 6,60 ฿
Phạm vi một năm
4,22 ฿ - 6,80 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
3,17 T THB
Số lượng trung bình
1,18 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,63 T | 14,30% |
Chi phí hoạt động | 178,88 Tr | 14,38% |
Thu nhập ròng | 184,33 Tr | 22,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,28 | 6,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,19 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 224,09 Tr | 31,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,02 T | -4,95% |
Tổng tài sản | 3,83 T | -0,68% |
Tổng nợ | 1,13 T | 0,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 184,33 Tr | 22,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 212,74 Tr | 58,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -56,81 Tr | -98,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,54 Tr | -37,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 164,80 Tr | 27,84% |
Dòng tiền tự do | 42,79 Tr | -42,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
706