Trang chủTGAMES • CPH
add
TROPHY GAMES Development A/S
Giá đóng cửa hôm trước
13,90 kr
Mức chênh lệch một ngày
13,15 kr - 13,90 kr
Phạm vi một năm
6,66 kr - 16,30 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
383,64 Tr DKK
Số lượng trung bình
11,85 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,03 Tr | 105,95% |
Chi phí hoạt động | 49,97 Tr | 512,34% |
Thu nhập ròng | 7,77 Tr | 2.742,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,93 | 1.379,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,79 Tr | 29,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,05 Tr | -9,36% |
Tổng tài sản | 84,60 Tr | 24,06% |
Tổng nợ | 18,48 Tr | 96,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 42,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,77 Tr | 2.742,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
42