Trang chủTGHL • NASDAQ
add
Growhub Ltd
0,40 $
Sau giờ giao dịch:(3,93%)-0,016
0,38 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 19:30:02 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,37 $
Mức chênh lệch một ngày
0,38 $ - 0,40 $
Phạm vi một năm
0,27 $ - 4,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,96 Tr USD
Số lượng trung bình
79,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,67 N | -64,91% |
Chi phí hoạt động | 473,94 N | 37,45% |
Thu nhập ròng | -922,30 N | -136,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,91 N | -575,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -847,88 N | -106,05% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 275,14 N | 294,96% |
Tổng tài sản | 4,10 Tr | 15,92% |
Tổng nợ | 7,83 Tr | 83,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -52,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -57,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -922,30 N | -136,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -602,02 N | 13,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -163,94 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 632,67 N | -11,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -135,58 N | -698,67% |
Dòng tiền tự do | -608,51 N | -136,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web
Nhân viên
12