Trang chủTGN • ASX
add
Tungsten Mining NL
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 $
Mức chênh lệch một ngày
0,27 $ - 0,28 $
Phạm vi một năm
0,062 $ - 0,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
383,99 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,86 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 563,00 | -94,94% |
Chi phí hoạt động | 1,77 Tr | -18,53% |
Thu nhập ròng | -2,00 Tr | 5,99% |
Biên lợi nhuận ròng | -354,43 N | -1.757,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,73 Tr | 10,70% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,66 Tr | 81,63% |
Tổng tài sản | 47,73 Tr | 5,89% |
Tổng nợ | 9,77 Tr | -25,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,12 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,00 Tr | 5,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,73 Tr | 16,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,58 N | 99,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,30 Tr | 95,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,57 Tr | 233,34% |
Dòng tiền tự do | -1,10 Tr | 63,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web