Trang chủTHER • OTCMKTS
add
Theralink Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,15 N USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 606,80 N | 6,85% |
Chi phí hoạt động | 9,15 Tr | -22,79% |
Thu nhập ròng | -30,91 Tr | -142,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,09 N | -127,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,53 Tr | 25,48% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 998,28 N | 151,36% |
Tổng tài sản | 2,85 Tr | 9,65% |
Tổng nợ | 40,97 Tr | 540,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -38,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,15 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -200,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 61,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -30,91 Tr | -142,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,77 Tr | -7,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -163,38 N | -24,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,54 Tr | 16,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 604,02 N | 661,61% |
Dòng tiền tự do | 19,71 Tr | 1.011,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
16