Trang chủTHRC • OTCMKTS
add
Havana Roasters Coffee Companies, Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,70 $
Phạm vi một năm
0,70 $ - 1,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
62,92 N USD
Số lượng trung bình
375,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,69 N | 45,15% |
Chi phí hoạt động | 96,87 N | -15,54% |
Thu nhập ròng | -77,23 N | 53,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -165,41 | 68,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -52,86 N | 41,07% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 80,55 N | — |
Tổng tài sản | 284,45 N | — |
Tổng nợ | 1,98 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -77,23 N | 53,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 36,80 N | 431,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 360,00 | 44,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 37,16 N | 418,11% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5