Trang chủTHXPF • OTCMKTS
add
Thor Explorations Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,09 $
Mức chênh lệch một ngày
1,01 $ - 1,07 $
Phạm vi một năm
0,39 $ - 1,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
933,20 Tr CAD
Số lượng trung bình
97,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 108,75 Tr | 65,47% |
Chi phí hoạt động | 7,87 Tr | 121,93% |
Thu nhập ròng | 66,95 Tr | 98,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 61,57 | 19,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 90,14 Tr | 133,13% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 137,75 Tr | 1.044,10% |
Tổng tài sản | 407,08 Tr | 45,87% |
Tổng nợ | 27,08 Tr | -65,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 380,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 665,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 44,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 47,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 66,95 Tr | 98,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 64,33 Tr | 277,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,61 Tr | -404,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,46 Tr | 130,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 57,17 Tr | 734,42% |
Dòng tiền tự do | 42,19 Tr | 491.842,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trụ sở chính
Trang web