Trang chủTI • TSE
add
Titan Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3,81 $
Mức chênh lệch một ngày
3,88 $ - 4,07 $
Phạm vi một năm
0,74 $ - 7,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
382,06 Tr CAD
Số lượng trung bình
106,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,10 Tr | -4,65% |
Chi phí hoạt động | -311,00 N | 95,56% |
Thu nhập ròng | -1,05 Tr | -109,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,18 | -109,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,03 Tr | -42,41% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,48 Tr | 72,04% |
Tổng tài sản | 74,97 Tr | 35,94% |
Tổng nợ | 71,18 Tr | 36,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 98,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 95,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 22,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 46,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,05 Tr | -109,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,53 Tr | -46,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,65 Tr | -552,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,43 Tr | 311,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,20 Tr | 205,60% |
Dòng tiền tự do | 20,77 Tr | 205,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
167