Trang chủTINC • EBR
add
Tinc NV
Giá đóng cửa hôm trước
11,86 €
Mức chênh lệch một ngày
11,78 € - 11,94 €
Phạm vi một năm
9,85 € - 11,96 €
Giá trị vốn hóa thị trường
573,07 Tr EUR
Số lượng trung bình
25,32 N
Tỷ số P/E
12,53
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EBR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,21 Tr | -12,59% |
Chi phí hoạt động | 1,84 Tr | 19,62% |
Thu nhập ròng | 11,11 Tr | -9,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 68,56 | 3,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,37 Tr | -15,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,80 Tr | 102,41% |
Tổng tài sản | 716,80 Tr | 39,28% |
Tổng nợ | 79,29 Tr | 862,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 637,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,11 Tr | -9,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,09 Tr | -20,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,31 Tr | -813,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 21,18 Tr | 3.627,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 779,85 N | 238,59% |
Dòng tiền tự do | 8,69 Tr | -15,49% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web